600 Từ Vựng TOEIC Trọng Tâm Theo 50 Chủ Đề Thương Mại
Trọn bộ 600 từ vựng cốt lõi chuẩn cuốn 600 Essential Words for the TOEIC kèm phiên âm IPA chuẩn quốc tế, audio phát âm người bản ngữ, collocations hay gặp và hệ thống Flashcard Leitner 5 hộp miễn phí 100%.
50 Chủ Đề Trọng Tâm & Phương Pháp Flashcard Leitner
Hệ thống 600 từ vựng cốt lõi được phân chia khoa học theo 50 chủ đề thương mại, có đầy đủ phát âm IPA, nghĩa tiếng Việt, collocations và ví dụ song ngữ.
Hợp Đồng & Cam Kết Pháp Lý
Từ vựng cốt lõi về hợp đồng thương mại, điều khoản pháp lý, sự ràng buộc và quyền lợi giữa các bên trong đề thi TOEIC.
Tiếp Thị & Nghiên Cứu Thị Trường
Từ vựng về chiến lược tiếp thị, phân khúc khách hàng, quảng bá thương hiệu và thị phần.
Bảo Hành & Cam Kết Chất Lượng
Từ vựng TOEIC về chính sách bảo hành thiết bị, điều kiện đổi trả, bảo dưỡng và cam kết nhà sản xuất.
Lập Kế Hoạch Kinh Doanh & Chiến Lược
Từ vựng về xây dựng chiến lược kinh doanh, định hướng phát triển, dự báo doanh thu và phân bổ nguồn lực.
Hội Nghị & Triển Lãm Doanh Nghiệp
Từ vựng về tổ chức hội nghị, diễn giả, địa điểm, sự kiện kết nối doanh nghiệp và hội thảo.
Máy Tính & Công Nghệ Thông Tin
Từ vựng về hệ thống máy tính, phần mềm doanh nghiệp, bảo mật dữ liệu và hạ tầng IT trong bài thi TOEIC.
Thiết Bị Công Nghệ Văn Phòng
Từ vựng về máy móc thiết bị văn phòng, máy in, máy photo, kết nối mạng và vận hành công sở.
Quy Trình & Thủ Tục Văn Phòng
Từ vựng về quy định công sở, quy trình phê duyệt tài liệu, văn hóa doanh nghiệp và chỉ thị công tác.
Thiết Bị Điện Tử & Linh Kiện
Từ vựng về linh kiện điện tử, dây chuyền lắp ráp, độ nhạy cảm biến và thiết bị kỹ thuật số trong TOEIC.
Thư Từ & Trao Đổi Văn Bản
Từ vựng quan trọng về thư tín thương mại, email, thông báo nội bộ và biên bản trao đổi trong TOEIC Part 6 & 7.
Quảng Cáo Tuyển Dụng & Chiêu Mộ Nhân Tài
Từ vựng trọng tâm về đăng tin tuyển dụng, thu hút ứng viên, tiêu chuẩn năng lực và săn đầu người trong TOEIC.
Nộp Đơn Ứng Tuyển & Phỏng Vấn
Từ vựng về quy trình ứng tuyển, vòng phỏng vấn xin việc, phong thái và trả lời câu hỏi nhà tuyển dụng.
Tuyển Dụng & Đào Tạo Nhân Sự
Từ vựng về quyết định tuyển dụng, hội nhập nhân viên mới, khóa huấn luyện chuyên môn và nâng cao nghiệp vụ.
Tiền Lương, Chế Độ & Phúc Lợi Lao Động
Từ vựng về chính sách đãi ngộ, bảo hiểm y tế doanh nghiệp, thưởng hiệu suất và ngày nghỉ phép có lương.
Thăng Tiến, Lương Hưu & Khen Thưởng
Từ vựng về lộ trình thăng chức, chế độ hưu trí, vinh danh cống hiến và giải thưởng doanh nghiệp.
Mua Sắm & Thương Mại Bán Lẻ
Từ vựng về trung tâm mua sắm, cửa hàng bán lẻ, thanh toán, ưu đãi giảm giá và thị hiếu tiêu dùng.
Đặt Mua Hàng Hóa & Văn Phòng Phẩm
Từ vựng về quy trình đặt hàng, kiểm kê tồn kho, đơn đặt hàng PO và nhà cung cấp vật tư văn phòng.
Vận Chuyển, Giao Nhận & Logistics
Từ vựng về cước vận chuyển, theo dõi đơn hàng, kho bãi, giao nhận hỏa tốc và thủ tục hải quan.
Hóa Đơn, Thanh Toán & Công Nợ
Từ vựng về hóa đơn thương mại, hạn thanh toán, chiết khấu thanh toán sớm và đối soát công nợ.
Dịch Vụ & Chăm Sóc Khách Hàng
Từ vựng về hỗ trợ khách hàng, giải quyết khiếu nại, đường dây nóng hotline và chỉ số NPS hài lòng người dùng.
Du Lịch, Công Tác & Lịch Trình
Từ vựng về chuyến công tác, đặt vé, visa hộ chiếu, hành trình di chuyển và quy định bồi hoàn chi phí đi lại.
Hàng Không & Chuyến Bay
Từ vựng về hãng hàng không, dịch vụ trên chuyến bay, quá cảnh, thủ tục check-in và nâng hạng ghế.
Tàu Hỏa & Giao Thông Công Cộng
Từ vựng về mạng lưới đường sắt, xe buýt, thẻ giao thông đô thị, ga tàu và giờ tàu chạy trong TOEIC.
Khách Sạn & Dịch Vụ Lưu Trú
Từ vựng về đặt phòng khách sạn, tiện nghi phòng, dịch vụ phòng, quầy lễ tân và thủ tục trả phòng.
Thuê Xe Ô Tô & Lái Xe
Từ vựng về hợp đồng thuê xe, bảo hiểm tai nạn xe cộ, nạp nhiên liệu, bằng lái và bảo dưỡng phương tiện.
Điện Ảnh, Phim Chiếu Rạp & Giải Trí
Từ vựng về phòng vé, đánh giá phim, đạo diễn, kỹ xảo điện ảnh và lịch chiếu phim rạp.
Sân Khấu, Nhà Hát & Nghệ Thuật Biểu Diễn
Từ vựng về vở kịch sân khấu, diễn viên, buổi tổng duyệt, đặt vé hàng ghế đầu và nghệ thuật biểu diễn.
Âm Nhạc, Hòa Nhạc & Sự Kiện Trực Tiếp
Từ vựng về buổi hòa nhạc, ban nhạc, dàn nhạc giao hưởng, âm thanh sống động và lễ hội âm nhạc.
Bảo Tàng & Triển Lãm Nghệ Thuật
Từ vựng về trưng bày hiện vật, hướng dẫn viên du lịch bảo tàng, nghệ thuật điêu khắc và vé vào cửa.
Truyền Thông, Báo Chí & Xuất Bản
Từ vựng về tòa soạn, bài báo phóng sự, xuất bản sách, phát thanh truyền hình và họp báo đưa tin.
Phòng Khám Y Khoa & Khám Bệnh
Từ vựng về lịch hẹn khám bệnh, chẩn đoán triệu chứng, tư vấn y tế và hồ sơ bệnh án trong TOEIC.
Nha Khoa & Chăm Sóc Răng Miệng
Từ vựng về khám răng, trám răng, vệ sinh răng miệng định kỳ, bảo hiểm nha khoa và dụng cụ chỉnh nha.
Bảo Hiểm Y Tế & Chăm Sóc Sức Khỏe
Từ vựng về hợp đồng bảo hiểm sức khỏe, mức khấu trừ deductible, đồng chi trả copay và hồ sơ bồi thường y tế.
Bệnh Viện & Điều Trị Nội Trú
Từ vựng về nhập viện, phòng mổ, chăm sóc nội trú, xuất viện và quy trình y tá trong TOEIC.
Hiệu Thuốc & Thuốc Theo Đơn
Từ vựng về đơn thuốc bác sĩ, liều lượng dùng thuốc, tác dụng phụ, dược sĩ và hướng dẫn sử dụng thuốc.
Ngân Hàng & Tài Khoản Tiền Gửi
Từ vựng về tài khoản ngân hàng, gửi tiền, rút tiền mặt, lãi suất tiết kiệm, chuyển khoản và thẻ ATM.
Kế Toán & Ghi Chép Sổ Sách
Từ vựng về ghi sổ kế toán, bảng cân đối kế toán, khấu hao tài sản, phân tích dòng tiền và báo cáo thu chi.
Đầu Tư, Cổ Phiếu & Thị Trường Chứng Khoán
Từ vựng về sàn giao dịch chứng khoán, danh mục đầu tư, cổ đông, trái phiếu và xu hướng tăng giảm giá cổ phiếu.
Thuế, Nghĩa Vụ & Tuân Thủ Pháp Lý
Từ vựng về kê khai thuế, khấu trừ thuế, hoàn thuế, cơ quan thuế vụ và tuân thủ chuẩn mực tài chính.
Báo Cáo Tài Chính & Kiểm Toán
Từ vựng về kiểm toán độc lập, báo cáo thường niên, đối chiếu chứng từ, tính minh bạch và chuẩn mực kế toán IFRS.
Họp Hội Đồng Quản Trị & Ban Điều Hành
Từ vựng về đại hội cổ đông, bỏ phiếu biểu quyết, biên bản cuộc họp, nghị quyết và bổ nhiệm lãnh đạo trong TOEIC.
Kiểm Soát Chất Lượng & Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Từ vựng về kiểm định chất lượng QA/QC, tiêu chuẩn ISO, lỗi kỹ thuật, tỷ lệ phế phẩm và hiệu chuẩn thiết bị.
Phát Triển Sản Phẩm & Nghiên Cứu R&D
Từ vựng về sáng chế, nguyên mẫu thử nghiệm prototype, đăng ký bằng sáng chế, thử nghiệm thị trường và đổi mới sáng tạo.
Thuê & Cho Thuê Mặt Bằng Doanh Nghiệp
Từ vựng về hợp đồng thuê văn phòng thương mại, tiền đặt cọc, chủ nhà lessor, người thuê lessee và điều khoản gia hạn.
Bất Động Sản & Thị Trường Nhà Đất
Từ vựng về mua bán nhà đất, môi giới bất động sản, định giá tài sản, quy hoạch đô thị và thủ tục sang tên.
Sản Xuất Công Nghiệp & Dây Chuyền Lắp Ráp
Từ vựng về nhà máy, dây chuyền sản xuất tự động, sản lượng hàng hóa, robot hóa và quản lý chuỗi cung ứng công nghiệp.
Bảo Vệ Môi Trường & An Toàn Lao Động
Từ vựng về bảo vệ môi trường, giảm phát thải carbon, tái chế rác thải, thiết bị bảo hộ PPE và an toàn lao động.
Nhà Hàng & Dịch Vụ Ẩm Thực
Từ vựng về đặt bàn nhà hàng, thực đơn món ăn, dịch vụ tiệc doanh nghiệp, tiền tip và cung cách phục vụ.
Nấu Nướng, Chế Biến Thực Phẩm & Bếp Bánh
Từ vựng về phương pháp nấu nướng, an toàn vệ sinh thực phẩm, nhiệt độ bảo quản, công thức nấu ăn và dụng cụ làm bếp.
Quan Hệ Cộng Đồng, Xã Hội & Công Chúng (CSR)
Từ vựng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), quan hệ công chúng (PR), thiện nguyện, tài trợ cộng đồng và sự kiện từ thiện.