Hiện tại:710➔Mục tiêu:850+
SPACED REPETITION LEITNER FLASHCARD

600 Từ Vựng TOEIC Trọng Tâm Theo 50 Chủ Đề Thương Mại

Trọn bộ 600 từ vựng cốt lõi chuẩn cuốn 600 Essential Words for the TOEIC kèm phiên âm IPA chuẩn quốc tế, audio phát âm người bản ngữ, collocations hay gặp và hệ thống Flashcard Leitner 5 hộp miễn phí 100%.

✨ TRỌN BỘ 600 TỪ VỰNG TOEIC ETS BARRON'S

50 Chủ Đề Trọng Tâm & Phương Pháp Flashcard Leitner

Hệ thống 600 từ vựng cốt lõi được phân chia khoa học theo 50 chủ đề thương mại, có đầy đủ phát âm IPA, nghĩa tiếng Việt, collocations và ví dụ song ngữ.

📝Chủ đề 01
12 từ vựng

Hợp Đồng & Cam Kết Pháp Lý

Contracts & Agreements

Từ vựng cốt lõi về hợp đồng thương mại, điều khoản pháp lý, sự ràng buộc và quyền lợi giữa các bên trong đề thi TOEIC.

abide byagreementassurance+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📊Chủ đề 02
12 từ vựng

Tiếp Thị & Nghiên Cứu Thị Trường

Marketing & Market Research

Từ vựng về chiến lược tiếp thị, phân khúc khách hàng, quảng bá thương hiệu và thị phần.

attractcomparecompetition+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🛡️Chủ đề 03
12 từ vựng

Bảo Hành & Cam Kết Chất Lượng

Warranties & Quality Guarantees

Từ vựng TOEIC về chính sách bảo hành thiết bị, điều kiện đổi trả, bảo dưỡng và cam kết nhà sản xuất.

characteristicconsequenceconsider+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📈Chủ đề 04
12 từ vựng

Lập Kế Hoạch Kinh Doanh & Chiến Lược

Business Planning & Strategy

Từ vựng về xây dựng chiến lược kinh doanh, định hướng phát triển, dự báo doanh thu và phân bổ nguồn lực.

addressavoiddemonstrate+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🎙️Chủ đề 05
12 từ vựng

Hội Nghị & Triển Lãm Doanh Nghiệp

Conferences & Business Events

Từ vựng về tổ chức hội nghị, diễn giả, địa điểm, sự kiện kết nối doanh nghiệp và hội thảo.

accommodatearrangementassociation+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
💻Chủ đề 06
12 từ vựng

Máy Tính & Công Nghệ Thông Tin

Computers & Information Technology

Từ vựng về hệ thống máy tính, phần mềm doanh nghiệp, bảo mật dữ liệu và hạ tầng IT trong bài thi TOEIC.

accessallocatecompatible+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🖨️Chủ đề 07
12 từ vựng

Thiết Bị Công Nghệ Văn Phòng

Office Technology & Equipment

Từ vựng về máy móc thiết bị văn phòng, máy in, máy photo, kết nối mạng và vận hành công sở.

affordableas neededbe in charge of+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📋Chủ đề 08
12 từ vựng

Quy Trình & Thủ Tục Văn Phòng

Office Procedures & Protocols

Từ vựng về quy định công sở, quy trình phê duyệt tài liệu, văn hóa doanh nghiệp và chỉ thị công tác.

appreciatebe exposed tobring in+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
⚡Chủ đề 09
12 từ vựng

Thiết Bị Điện Tử & Linh Kiện

Electronics & Hardware

Từ vựng về linh kiện điện tử, dây chuyền lắp ráp, độ nhạy cảm biến và thiết bị kỹ thuật số trong TOEIC.

diskfacilitatenetwork+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
✉️Chủ đề 10
12 từ vựng

Thư Từ & Trao Đổi Văn Bản

Correspondence & Communication

Từ vựng quan trọng về thư tín thương mại, email, thông báo nội bộ và biên bản trao đổi trong TOEIC Part 6 & 7.

assemblebeforehandcomplication+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📢Chủ đề 11
12 từ vựng

Quảng Cáo Tuyển Dụng & Chiêu Mộ Nhân Tài

Job Advertising & Recruiting

Từ vựng trọng tâm về đăng tin tuyển dụng, thu hút ứng viên, tiêu chuẩn năng lực và săn đầu người trong TOEIC.

abundantaccomplishmentbring together+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
👔Chủ đề 12
12 từ vựng

Nộp Đơn Ứng Tuyển & Phỏng Vấn

Applying & Interviewing

Từ vựng về quy trình ứng tuyển, vòng phỏng vấn xin việc, phong thái và trả lời câu hỏi nhà tuyển dụng.

abilityapplybackground+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🎓Chủ đề 13
12 từ vựng

Tuyển Dụng & Đào Tạo Nhân Sự

Hiring & Employee Training

Từ vựng về quyết định tuyển dụng, hội nhập nhân viên mới, khóa huấn luyện chuyên môn và nâng cao nghiệp vụ.

conductgeneratehire+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
💵Chủ đề 14
12 từ vựng

Tiền Lương, Chế Độ & Phúc Lợi Lao Động

Salaries, Compensation & Benefits

Từ vựng về chính sách đãi ngộ, bảo hiểm y tế doanh nghiệp, thưởng hiệu suất và ngày nghỉ phép có lương.

basisbenefitcompensate+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🏆Chủ đề 15
12 từ vựng

Thăng Tiến, Lương Hưu & Khen Thưởng

Promotions, Pensions & Awards

Từ vựng về lộ trình thăng chức, chế độ hưu trí, vinh danh cống hiến và giải thưởng doanh nghiệp.

achievementcontributededication+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🛍️Chủ đề 16
12 từ vựng

Mua Sắm & Thương Mại Bán Lẻ

Shopping & Retail Business

Từ vựng về trung tâm mua sắm, cửa hàng bán lẻ, thanh toán, ưu đãi giảm giá và thị hiếu tiêu dùng.

bargainbearbehavior+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📦Chủ đề 17
12 từ vựng

Đặt Mua Hàng Hóa & Văn Phòng Phẩm

Ordering Supplies & Procurement

Từ vựng về quy trình đặt hàng, kiểm kê tồn kho, đơn đặt hàng PO và nhà cung cấp vật tư văn phòng.

enterpriseessentialeveryday+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🚚Chủ đề 18
12 từ vựng

Vận Chuyển, Giao Nhận & Logistics

Shipping & Delivery Logistics

Từ vựng về cước vận chuyển, theo dõi đơn hàng, kho bãi, giao nhận hỏa tốc và thủ tục hải quan.

carrierfulfillintegral+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🧾Chủ đề 19
12 từ vựng

Hóa Đơn, Thanh Toán & Công Nợ

Invoices, Billing & Accounts Payable

Từ vựng về hóa đơn thương mại, hạn thanh toán, chiết khấu thanh toán sớm và đối soát công nợ.

chargecompilecustomer+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🎧Chủ đề 20
12 từ vựng

Dịch Vụ & Chăm Sóc Khách Hàng

Customer Service & Client Support

Từ vựng về hỗ trợ khách hàng, giải quyết khiếu nại, đường dây nóng hotline và chỉ số NPS hài lòng người dùng.

adjustautomaticcrucial+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
✈️Chủ đề 21
12 từ vựng

Du Lịch, Công Tác & Lịch Trình

Business Travel & Itinerary Planning

Từ vựng về chuyến công tác, đặt vé, visa hộ chiếu, hành trình di chuyển và quy định bồi hoàn chi phí đi lại.

announcementbeverageblanket+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🛫Chủ đề 22
12 từ vựng

Hàng Không & Chuyến Bay

Airlines & Air Travel

Từ vựng về hãng hàng không, dịch vụ trên chuyến bay, quá cảnh, thủ tục check-in và nâng hạng ghế.

airlinecargocharter+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🚆Chủ đề 23
12 từ vựng

Tàu Hỏa & Giao Thông Công Cộng

Trains & Public Transportation

Từ vựng về mạng lưới đường sắt, xe buýt, thẻ giao thông đô thị, ga tàu và giờ tàu chạy trong TOEIC.

comprehensivedeluxedirectory+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🏨Chủ đề 24
12 từ vựng

Khách Sạn & Dịch Vụ Lưu Trú

Hotels & Hospitality Industry

Từ vựng về đặt phòng khách sạn, tiện nghi phòng, dịch vụ phòng, quầy lễ tân và thủ tục trả phòng.

advancedchaincheck in+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🚗Chủ đề 25
12 từ vựng

Thuê Xe Ô Tô & Lái Xe

Car Rentals & Vehicle Leasing

Từ vựng về hợp đồng thuê xe, bảo hiểm tai nạn xe cộ, nạp nhiên liệu, bằng lái và bảo dưỡng phương tiện.

busycoincideconfusion+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🎬Chủ đề 26
12 từ vựng

Điện Ảnh, Phim Chiếu Rạp & Giải Trí

Movies, Cinema & Film Industry

Từ vựng về phòng vé, đánh giá phim, đạo diễn, kỹ xảo điện ảnh và lịch chiếu phim rạp.

attaincombinecontinue+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🎭Chủ đề 27
12 từ vựng

Sân Khấu, Nhà Hát & Nghệ Thuật Biểu Diễn

Theater, Stage & Performing Arts

Từ vựng về vở kịch sân khấu, diễn viên, buổi tổng duyệt, đặt vé hàng ghế đầu và nghệ thuật biểu diễn.

actionapproachaudience+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🎵Chủ đề 28
12 từ vựng

Âm Nhạc, Hòa Nhạc & Sự Kiện Trực Tiếp

Music, Live Concerts & Festivals

Từ vựng về buổi hòa nhạc, ban nhạc, dàn nhạc giao hưởng, âm thanh sống động và lễ hội âm nhạc.

acclaimadverseappear+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🏛️Chủ đề 29
12 từ vựng

Bảo Tàng & Triển Lãm Nghệ Thuật

Museums, Galleries & Art Exhibitions

Từ vựng về trưng bày hiện vật, hướng dẫn viên du lịch bảo tàng, nghệ thuật điêu khắc và vé vào cửa.

admissionauthorcollection+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📰Chủ đề 30
12 từ vựng

Truyền Thông, Báo Chí & Xuất Bản

Media, Journalism & Publishing

Từ vựng về tòa soạn, bài báo phóng sự, xuất bản sách, phát thanh truyền hình và họp báo đưa tin.

assignmentcirculationcoverage+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🩺Chủ đề 31
12 từ vựng

Phòng Khám Y Khoa & Khám Bệnh

Doctor's Office & Clinical Care

Từ vựng về lịch hẹn khám bệnh, chẩn đoán triệu chứng, tư vấn y tế và hồ sơ bệnh án trong TOEIC.

annualappointmentassess+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🦷Chủ đề 32
12 từ vựng

Nha Khoa & Chăm Sóc Răng Miệng

Dentistry & Oral Hygiene Care

Từ vựng về khám răng, trám răng, vệ sinh răng miệng định kỳ, bảo hiểm nha khoa và dụng cụ chỉnh nha.

awarenesscatch updistraction+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📑Chủ đề 33
12 từ vựng

Bảo Hiểm Y Tế & Chăm Sóc Sức Khỏe

Health Insurance & Wellness Benefits

Từ vựng về hợp đồng bảo hiểm sức khỏe, mức khấu trừ deductible, đồng chi trả copay và hồ sơ bồi thường y tế.

allowalternativeaspect+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🏥Chủ đề 34
12 từ vựng

Bệnh Viện & Điều Trị Nội Trú

Hospitals & Inpatient Healthcare

Từ vựng về nhập viện, phòng mổ, chăm sóc nội trú, xuất viện và quy trình y tá trong TOEIC.

admitauthorizedesignate+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
💊Chủ đề 35
12 từ vựng

Hiệu Thuốc & Thuốc Theo Đơn

Pharmacy & Prescription Medications

Từ vựng về đơn thuốc bác sĩ, liều lượng dùng thuốc, tác dụng phụ, dược sĩ và hướng dẫn sử dụng thuốc.

consultcontrolconvenient+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🏦Chủ đề 36
12 từ vựng

Ngân Hàng & Tài Khoản Tiền Gửi

Banking & Financial Accounts

Từ vựng về tài khoản ngân hàng, gửi tiền, rút tiền mặt, lãi suất tiết kiệm, chuyển khoản và thẻ ATM.

accumulateaffluenceasset+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📊Chủ đề 37
12 từ vựng

Kế Toán & Ghi Chép Sổ Sách

Accounting & Bookkeeping

Từ vựng về ghi sổ kế toán, bảng cân đối kế toán, khấu hao tài sản, phân tích dòng tiền và báo cáo thu chi.

accumulatebudgetcalculate+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📈Chủ đề 38
12 từ vựng

Đầu Tư, Cổ Phiếu & Thị Trường Chứng Khoán

Investments, Securities & Stock Market

Từ vựng về sàn giao dịch chứng khoán, danh mục đầu tư, cổ đông, trái phiếu và xu hướng tăng giảm giá cổ phiếu.

aggressiveattitudecommit+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
⚖️Chủ đề 39
12 từ vựng

Thuế, Nghĩa Vụ & Tuân Thủ Pháp Lý

Taxes, Compliance & Fiscal Regulations

Từ vựng về kê khai thuế, khấu trừ thuế, hoàn thuế, cơ quan thuế vụ và tuân thủ chuẩn mực tài chính.

calculatedeadlineexemption+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
📑Chủ đề 40
12 từ vựng

Báo Cáo Tài Chính & Kiểm Toán

Financial Reporting & Corporate Auditing

Từ vựng về kiểm toán độc lập, báo cáo thường niên, đối chiếu chứng từ, tính minh bạch và chuẩn mực kế toán IFRS.

accuratecompiledisclose+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
👔Chủ đề 41
12 từ vựng

Họp Hội Đồng Quản Trị & Ban Điều Hành

Board Meetings & Corporate Committees

Từ vựng về đại hội cổ đông, bỏ phiếu biểu quyết, biên bản cuộc họp, nghị quyết và bổ nhiệm lãnh đạo trong TOEIC.

adjournagendaballot+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🔍Chủ đề 42
12 từ vựng

Kiểm Soát Chất Lượng & Tiêu Chuẩn Sản Xuất

Quality Control & Manufacturing Standards

Từ vựng về kiểm định chất lượng QA/QC, tiêu chuẩn ISO, lỗi kỹ thuật, tỷ lệ phế phẩm và hiệu chuẩn thiết bị.

calibrateconformdefect+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
💡Chủ đề 43
12 từ vựng

Phát Triển Sản Phẩm & Nghiên Cứu R&D

Product Development & Research (R&D)

Từ vựng về sáng chế, nguyên mẫu thử nghiệm prototype, đăng ký bằng sáng chế, thử nghiệm thị trường và đổi mới sáng tạo.

breakthroughconceptevaluate+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🏢Chủ đề 44
12 từ vựng

Thuê & Cho Thuê Mặt Bằng Doanh Nghiệp

Commercial Renting & Office Leasing

Từ vựng về hợp đồng thuê văn phòng thương mại, tiền đặt cọc, chủ nhà lessor, người thuê lessee và điều khoản gia hạn.

amendmentclausedeposit+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🏡Chủ đề 45
12 từ vựng

Bất Động Sản & Thị Trường Nhà Đất

Real Estate & Property Development

Từ vựng về mua bán nhà đất, môi giới bất động sản, định giá tài sản, quy hoạch đô thị và thủ tục sang tên.

appraisebrokercommission+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
⚙️Chủ đề 46
12 từ vựng

Sản Xuất Công Nghiệp & Dây Chuyền Lắp Ráp

Manufacturing & Industrial Assembly

Từ vựng về nhà máy, dây chuyền sản xuất tự động, sản lượng hàng hóa, robot hóa và quản lý chuỗi cung ứng công nghiệp.

assemblyautomatecapacity+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🌱Chủ đề 47
12 từ vựng

Bảo Vệ Môi Trường & An Toàn Lao Động

Environmental Protection & Workplace Safety

Từ vựng về bảo vệ môi trường, giảm phát thải carbon, tái chế rác thải, thiết bị bảo hộ PPE và an toàn lao động.

conservecontaminatedispose+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🍽️Chủ đề 48
12 từ vựng

Nhà Hàng & Dịch Vụ Ẩm Thực

Restaurant Dining & Catering Services

Từ vựng về đặt bàn nhà hàng, thực đơn món ăn, dịch vụ tiệc doanh nghiệp, tiền tip và cung cách phục vụ.

appetizercaterculinary+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🍳Chủ đề 49
12 từ vựng

Nấu Nướng, Chế Biến Thực Phẩm & Bếp Bánh

Cooking, Food Preparation & Baking

Từ vựng về phương pháp nấu nướng, an toàn vệ sinh thực phẩm, nhiệt độ bảo quản, công thức nấu ăn và dụng cụ làm bếp.

blendcomplimentcrisp+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
🤝Chủ đề 50
12 từ vựng

Quan Hệ Cộng Đồng, Xã Hội & Công Chúng (CSR)

Community Relations, CSR & Public Affairs

Từ vựng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), quan hệ công chúng (PR), thiện nguyện, tài trợ cộng đồng và sự kiện từ thiện.

charitycommitmentcontribution+9 từ nữa
Xem 12 từ & Flashcard→
ℹ️