assemble
/əˈsembl/verbPlease assemble all relevant client correspondence before attending the morning briefing.
Vui lòng tập hợp tất cả các thư từ liên quan đến khách hàng trước khi tham dự buổi họp ngắn buổi sáng.
Please assemble all relevant client correspondence before attending the morning briefing.
Vui lòng tập hợp tất cả các thư từ liên quan đến khách hàng trước khi tham dự buổi họp ngắn buổi sáng.
Kindly notify the human resources team beforehand if you require special accommodations.
Vui lòng thông báo trước cho phòng nhân sự nếu bạn cần các hỗ trợ sắp xếp đặc biệt.
Unexpected courier delays caused minor complications for our international document delivery.
Sự chậm trễ bất ngờ của bên chuyển phát nhanh đã gây ra những rắc rối nhỏ cho việc chuyển phát tài liệu quốc tế của chúng tôi.
Sensitive legal contracts were dispatched via express courier to guarantee same-day delivery.
Các hợp đồng pháp lý nhạy cảm đã được gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh để đảm bảo giao ngay trong ngày.
We would like to express our appreciation for your continued business partnership.
Chúng tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với mối quan hệ đối tác kinh doanh lâu dài của quý vị.
Carefully fold the formal invitation letter before inserting it into the stamped envelope.
Hãy cẩn thận gấp bức thư mời trang trọng trước khi cho vào phong bì đã dán tem.
The design team refined the email newsletter layout to ensure better readability on mobile screens.
Nhóm thiết kế đã tinh chỉnh bố cục bản tin email để đảm bảo dễ đọc hơn trên màn hình di động.
As mentioned in my previous email, the project deadline has been extended to Friday.
Như đã đề cập trong email trước của tôi, thời hạn dự án đã được gia hạn đến thứ Sáu.
Employees submitted a formal petition requesting flexible remote work arrangements on Mondays.
Các nhân viên đã nộp một bản kiến nghị chính thức yêu cầu sắp xếp làm việc từ xa linh hoạt vào các ngày thứ Hai.
The editor reviewed the final catalog proof before authorizing mass printing.
Biên tập viên đã xem lại bản in thử danh mục cuối cùng trước khi cho phép in hàng loạt.
Please revise the corporate memo to reflect the updated conference room booking rules.
Vui lòng sửa đổi thông báo nội bộ để phản ánh các quy định mới về việc đặt phòng họp.
The client marked the correspondence as urgent, requesting an immediate phone consultation.
Khách hàng đã đánh dấu thư từ là khẩn cấp và yêu cầu được tư vấn qua điện thoại ngay lập tức.