Từ loại & Vị trí thần tốc trong câu
Quy tắc xác định vị trí Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ để làm nhanh câu hỏi Part 5 trong 3 giây mà không cần dịch nghĩa.
Trước danh từ luôn là tính từ; trước tính từ có thể có trạng từ bổ nghĩa. Ví dụ: a very successful event.
📖 Các Quy Tắc Trọng Tâm
Vị trí của Danh từ (Noun)
Mạo từ (a/an/the) / TTSH (my/our/his) / Giới từ + [ DANH TỪ ]Danh từ thường đứng sau mạo từ, sau tính từ sở hữu, hoặc làm chủ ngữ đứng đầu câu trước động từ.
Vị trí của Tính từ (Adjective)
To be / Linking verb (seem/look/remain) + [ TÍNH TỪ ]
[ TÍNH TỪ ] + Danh từTính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc đứng sau động từ to be và các động từ nối (remain, stay, become).
Vị trí của Trạng từ (Adverb)
Trạng từ + Tính từ / Động từ / Mệnh đề
be + [ TRẠNG TỪ ] + V3/ed (Bị động)Trạng từ tận cùng đuôi -ly chuyên bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc đứng xen giữa trợ động từ và động từ chính.
⚠️ Bẫy Đề Thi Cần Tránh (ETS Traps)
Bẫy Tính từ đuôi -ly (Friendly, Costly, Timely)
Thí sinh hay nghĩ từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ. Tuy nhiên costly, friendly, timely, lovely là TÍNH TỪ.
🎯 Luyện Tập Phản Xạ Nhanh
Trả lời 3 câu trắc nghiệm thực chiến để khắc sâu công thức vừa học.
Ms. Sato submitted an extremely _______ report regarding the Q3 market expansion.
Employees are encouraged to review the contract _______ before signing.
The board expressed their deep _______ for Dr. Han’s innovative contributions.