Hiện tại:710➔Mục tiêu:850+
🎓Chủ đề 13 / 50Nhân Sự, Tuyển Dụng & Đãi Ngộ

Tuyển Dụng & Đào Tạo Nhân Sự

Hiring & Employee Training • 12 Từ Vựng Trọng Tâm ETS TOEIC

Từ vựng về quyết định tuyển dụng, hội nhập nhân viên mới, khóa huấn luyện chuyên môn và nâng cao nghiệp vụ.

Số lượng từ vựng:
12 / 12 từ
✓ 100% Kèm Audio & Ví dụ
1

conduct

/kənˈdʌkt/verb / noun
🇻🇳 tiến hành, chỉ đạo; hạnh kiểm
🇬🇧 to organize and carry out a structured activity or study
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): conduct training, conduct an orientation, conduct an investigation

The HR department will conduct an intensive onboarding session for all new hires on Monday.

Phòng nhân sự sẽ tiến hành một buổi đào tạo hội nhập chuyên sâu cho tất cả nhân viên mới vào thứ Hai.

2

generate

/ˈdʒenəreɪt/verb
🇻🇳 tạo ra, sinh ra (doanh thu, ý tưởng, năng lượng)
🇬🇧 to produce or create something
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): generate revenue, generate interest, generate leads

The comprehensive sales training program helped generate higher revenue across all branches.

Chương trình đào tạo bán hàng toàn diện đã giúp tạo ra doanh thu cao hơn ở tất cả các chi nhánh.

3

hire

/ˈhaɪə(r)/verb / noun
🇻🇳 thuê, tuyển dụng; nhân viên mới được tuyển
🇬🇧 to employ someone for wages; a newly appointed person
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): new hires, hire personnel, freeze hiring

Our startup plans to hire twenty additional customer support agents before the holiday surge.

Công ty khởi nghiệp của chúng tôi dự định tuyển thêm 20 nhân viên hỗ trợ khách hàng trước đợt cao điểm ngày lễ.

4

keep up with

/kiːp ʌp wɪð/verb phr.
🇻🇳 bắt kịp, theo kịp tiến độ/xu hướng
🇬🇧 to move or progress at the same rate as someone or something else
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): keep up with changes, keep up with demand

Continuous skill workshops help engineers keep up with rapidly changing cloud technologies.

Các buổi hội thảo kỹ năng liên tục giúp các kỹ sư bắt kịp với các công nghệ điện toán đám mây thay đổi nhanh chóng.

5

look up to

/lʊk ʌp tuː/verb phr.
🇻🇳 kính trọng, ngưỡng mộ, coi là hình mẫu
🇬🇧 to have a great deal of respect for someone
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): look up to mentors, look up to leaders

Junior associates look up to experienced team leads for professional mentorship and advice.

Các nhân viên cấp dưới rất kính trọng các trưởng nhóm giàu kinh nghiệm để nhận được sự cố vấn và lời khuyên chuyên môn.

6

mentor

/ˈmentɔː(r)/noun / verb
🇻🇳 người cố vấn; hướng dẫn, cố vấn
🇬🇧 an experienced and trusted adviser; advise or train someone
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): mentor program, act as a mentor, assign a mentor

Every newly hired associate is paired with a designated senior mentor for six months.

Mỗi nhân viên mới được tuyển dụng sẽ được ghép cặp với một người cố vấn cấp cao chỉ định trong 6 tháng.

7

on track

/ɒn træk/idiom / adj.
🇻🇳 đúng tiến độ, đi đúng hướng
🇬🇧 proceeding according to plan or schedule
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): stay on track, keep things on track, on track for completion

Thanks to weekend study sessions, the trainees are fully on track to pass their certifications.

Nhờ các buổi học cuối tuần, các học viên đang hoàn toàn đi đúng tiến độ để vượt qua kỳ thi lấy chứng chỉ.

8

reject

/rɪˈdʒekt/verb
🇻🇳 từ chối, bác bỏ, loại bỏ
🇬🇧 to dismiss as inadequate, inappropriate, or not to one’s taste
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): reject an application, reject an offer, reject proposals

The hiring board rejected the initial proposal due to lack of practical field experience.

Hội đồng tuyển dụng đã từ chối đề xuất ban đầu do thiếu kinh nghiệm thực tế tại hiện trường.

9

set up

/set ʌp/verb phr.
🇻🇳 thiết lập, sắp xếp, chuẩn bị
🇬🇧 to establish or arrange something for use
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): set up a meeting, set up workstations, set up training

IT technicians spent the morning setting up laptops and user accounts for incoming staff.

Các kỹ thuật viên IT đã dành cả buổi sáng để thiết lập máy tính xách tay và tài khoản người dùng cho nhân viên mới đến.

10

success

/səkˈses/noun
🇻🇳 sự thành công, kết quả tốt đẹp
🇬🇧 the accomplishment of an aim or purpose
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): achieve success, great success, key to success

Employee dedication is the primary driver behind the outstanding success of our expansion.

Sự cống hiến của nhân viên là động lực chính đằng sau thành công vượt bậc trong việc mở rộng của chúng tôi.

11

training

/ˈtreɪnɪŋ/noun
🇻🇳 sự đào tạo, huấn luyện chuyên môn
🇬🇧 the action of teaching a person a particular skill or type of behavior
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): training session, on-the-job training, mandatory training

All retail personnel must complete mandatory safety and compliance training annually.

Tất cả nhân sự bán lẻ phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn và tuân thủ bắt buộc hàng năm.

12

update

/ʌpˈdeɪt/verb / noun
🇻🇳 cập nhật; bản cập nhật mới nhất
🇬🇧 to make something more modern or up to date; provide latest info
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): update skills, update records, provide an update

The quarterly training seminar was designed to update engineers on new industry standards.

Hội thảo đào tạo hàng quý được thiết kế để cập nhật cho các kỹ sư những tiêu chuẩn mới trong ngành.

ℹ️