Hiện tại:710➔Mục tiêu:850+
🚚Chủ đề 18 / 50Mua Sắm, Vận Chuyển & Khách Hàng

Vận Chuyển, Giao Nhận & Logistics

Shipping & Delivery Logistics • 12 Từ Vựng Trọng Tâm ETS TOEIC

Từ vựng về cước vận chuyển, theo dõi đơn hàng, kho bãi, giao nhận hỏa tốc và thủ tục hải quan.

Số lượng từ vựng:
12 / 12 từ
✓ 100% Kèm Audio & Ví dụ
1

carrier

/ˈkæriə(r)/noun
🇻🇳 hãng vận tải, công ty chuyển phát
🇬🇧 a company that undertakes the professional transport of goods or people
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): shipping carrier, freight carrier, common carrier

The freight carrier confirmed that our overseas cargo will dock at port tomorrow morning.

Hãng vận tải hàng hóa xác nhận rằng lô hàng đường biển của chúng tôi sẽ cập cảng vào sáng mai.

2

fulfill

/fʊlˈfɪl/verb
🇻🇳 hoàn thành, xử lý và giao (đơn hàng)
🇬🇧 to carry out or accomplish an order or duty
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): fulfill orders, fulfill obligations, fulfillment center

Our robotic fulfillment center can process and dispatch up to twenty thousand packages daily.

Trung tâm hoàn tất đơn hàng tự động bằng robot của chúng tôi có thể xử lý và gửi đi tới 20.000 kiện hàng mỗi ngày.

3

integral

/ˈɪntɪɡrəl/adjective
🇻🇳 thiết yếu, không thể thiếu, trọn gói
🇬🇧 necessary to make a whole complete; essential or fundamental
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): integral part of, play an integral role

Reliable cold-chain logistics is an integral component of our pharmaceutical distribution network.

Hệ thống logistics chuỗi cung ứng lạnh đáng tin cậy là một phần thiết yếu trong mạng lưới phân phối dược phẩm của chúng tôi.

4

inventory

/ˈɪnvəntri/noun / verb
🇻🇳 hàng tồn kho, bản kiểm kê
🇬🇧 a complete list of items such as property, goods in stock, or the contents of a building
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): inventory management, take inventory, excess inventory

The logistics manager performs a physical inventory count at the end of each fiscal month.

Quản lý logistics tiến hành kiểm đếm hàng tồn kho thực tế vào cuối mỗi tháng tài chính.

5

minimize

/ˈmɪnɪmaɪz/verb
🇻🇳 giảm thiểu đến mức tối đa
🇬🇧 to reduce something undesirable to the smallest possible amount or degree
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): minimize delays, minimize costs, minimize risks

Using reinforced corrugated boxes helps minimize transit damage to fragile glassware.

Việc sử dụng các thùng carton sóng gia cố giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại trong quá trình vận chuyển đối với đồ thủy tinh dễ vỡ.

6

on hand

/ɒn hænd/idiom / adj.
🇻🇳 có sẵn trong kho, sẵn có
🇬🇧 available in stock; physically present
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): cash on hand, supplies on hand, items on hand

The central distribution hub maintains three thousand spare components on hand at all times.

Trung tâm phân phối chính duy trì 3.000 linh kiện dự phòng luôn có sẵn trong kho vào mọi thời điểm.

7

receive

/rɪˈsiːv/verb
🇻🇳 nhận, tiếp nhận (hàng hóa, bưu kiện)
🇬🇧 to be given, presented with, or paid something
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): receive a shipment, receive confirmation, receive goods

Please inspect package seals carefully before signing to receive the delicate laboratory shipment.

Vui lòng kiểm tra kỹ niêm phong kiện hàng trước khi ký nhận chuyến hàng dụng cụ phòng thí nghiệm tinh xảo.

8

shipment

/ˈʃɪpmənt/noun
🇻🇳 lô hàng, chuyến hàng vận chuyển
🇬🇧 a quantity of goods sent together by a particular conveyance
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): incoming shipment, urgent shipment, track a shipment

An automated SMS alert was sent containing the tracking number for your urgent shipment.

Một tin nhắn SMS tự động đã được gửi chứa mã theo dõi cho lô hàng khẩn cấp của bạn.

9

sufficiently

/səˈfɪʃntli/adverb
🇻🇳 một cách đầy đủ, thỏa đáng
🇬🇧 to an adequate degree; enough
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): sufficiently packaged, sufficiently prepared

Ensure all heavy machinery parts are sufficiently secured before road transport.

Đảm bảo tất cả các bộ phận máy móc nặng được chằng buộc chắc chắn đầy đủ trước khi vận chuyển đường bộ.

10

supply

/səˈplaɪ/verb / noun
🇻🇳 cung cấp; nguồn cung, vật tư
🇬🇧 to make something needed or wanted available to someone
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): supply chain, supply and demand, limited supply

Our vendor agreed to supply replacement parts within 24 hours of receiving our notice.

Nhà cung cấp của chúng tôi đã đồng ý cung cấp linh kiện thay thế trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được thông báo.

11

tracking

/ˈtrækɪŋ/noun
🇻🇳 sự theo dõi lộ trình, định vị đơn hàng
🇬🇧 the maintenance of a constant record on the position of something
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): tracking number, real-time tracking, parcel tracking

Customers can enter their tracking number on our web portal to view estimated delivery times.

Khách hàng có thể nhập mã theo dõi trên cổng web của chúng tôi để xem thời gian giao hàng dự kiến.

12

dispatch

/dɪˈspætʃ/verb / noun
🇻🇳 gửi đi, phái đi; sự gửi hàng nhanh
🇬🇧 to send off to a destination or for a purpose
💡 Cụm từ hay gặp (Collocation): dispatch goods, immediate dispatch, dispatch a courier

All orders placed before 2:00 PM are dispatched from our warehouse on the exact same day.

Tất cả các đơn hàng được đặt trước 14:00 đều được gửi đi từ kho của chúng tôi ngay trong ngày.

ℹ️