🎯710/850+

Bảng Quy Đổi Band Điểm IELTS Sang Khung CEFR

IELTS 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0 tương đương bậc mấy CEFR (B1, B2, C1)? Bảng tham chiếu chính thức của Cambridge Assessment English.

TOEIC ⇄ IELTS ⇄ CEFR ⇄ TOEFL ⇄ DET

Công Cụ Quy Đổi Điểm Tiếng Anh Chuẩn Quốc Tế 2026

Quy đổi chính xác giữa chứng chỉ TOEIC, IELTS, khung năng lực CEFR, TOEFL iBT và Duolingo English Test theo chuẩn khảo thí ETS & Cambridge.

Thang 1 - 9
🎯Kết Quả Quy Đổi Tương Đương
IELTS 5.5 ≈ CEFR B1
B1+ (Trung cấp vững vàng)•Khung Châu Âu: CEFR B1 (B1+ (Trung cấp vững vàng))
Bảng Đối Chiếu Đồng Thời Toàn Bộ Các Bài Thi Quốc Tế:
TOEIC (L&R)
600
Thang 990 điểm
IELTS Overall
5.0 - 5.5
Thang 9.0 Band
Khung CEFR
Bậc B1
Chuẩn 6 bậc Châu Âu
TOEFL iBT
60 - 70
Thang 120 điểm
Duolingo (DET)
80 - 85
Thang 160 điểm

Năng Lực Hiện Tại (Trung Cấp Vững Vàng (Intermediate))

Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, báo cáo kỹ thuật và bản tin kinh tế
Hiểu rõ các bài thuyết trình, hội thảo trực tuyến bằng tiếng Anh
Đủ tiêu chuẩn ứng tuyển vào các tập đoàn lớn, ngân hàng và công ty đa quốc gia
Đánh giá thực tế: Bạn đã có nền tảng ngữ pháp và từ vựng đạt chuẩn CEFR B1, sẵn sàng để bứt phá lên các bậc năng lực cao hơn.

Lộ Trình Bứt Phá Lên IELTS 6.5 / TOEIC 750+

1
Từ vựng: Từ vựng học thuật chuyên sâu và các cụm thành ngữ công sở
2
Bù đắp kỹ năng: Cần nâng cao kỹ năng tư duy phản biện và viết văn bản logic chuẩn học thuật
3
Chiến thuật học: Tập trung giải quyết các câu hỏi suy luận (inference) ở Part 7 và bài giảng Part 4
Thời gian ước tính: 100 - 130 giờ học (2 tháng)
Luyện thi ETS ngay

So Sánh Độ Khó Giữa IELTS và CEFR

Cả IELTS và CEFR đều là các chứng chỉ tiếng Anh chuẩn hóa uy tín hàng đầu thế giới. Bảng quy đổi giúp bạn định vị năng lực ngôn ngữ tương đương để tự tin đưa ra chiến lược học tập và chọn kỳ thi phù hợp nhất với mục tiêu nghề nghiệp.

IELTS
Học thuật, du học đại học/thạc sĩ quốc tế, định cư tại Anh, Úc, Canada, New Zealand.
CEFR
Chuẩn tham chiếu năng lực ngôn ngữ quốc tế chuẩn mực nhất thế giới, làm thước đo chung giữa các bài thi.

Bảng Quy Đổi Điểm Tiếng Anh Tổng Hợp Chuẩn Khảo Thí 2026

Đối chiếu chuẩn mực giữa TOEIC, IELTS, Khung Châu Âu CEFR, TOEFL iBT và Duolingo English Test (DET).

TOEIC (L&R)IELTS OverallKhung CEFRTOEFL iBTDuolingo (DET)Trình Độ & Năng LựcChi tiết
250 điểm
2.5 - 3.0Bậc A120 - 3135 - 45
Mất gốc / Sơ cấp (Beginner)
Nhận biết các từ đơn lẻ và bảng chữ cái tiếng Anh
Xem
350 điểm
3.5Bậc A232 - 4145 - 55
Sơ cấp cơ bản (Elementary)
Giao tiếp những câu chào hỏi, mua sắm và hỏi đường đơn giản
Xem
450 điểm
4.0 - 4.5Bậc A242 - 5355 - 65
Chuẩn tốt nghiệp đại học cơ bản
Đạt chuẩn đầu ra tốt nghiệp của đa số trường đại học, cao đẳng tại Việt Nam
Xem
500 điểm
4.5 - 5.0Bậc B150 - 5865 - 75
Tiền Trung Cấp (Pre-Intermediate)
Giao tiếp khá trôi chảy trong các tình huống công sở quen thuộc
Xem
550 điểm
5.0Bậc B155 - 6475 - 80
Trung Cấp Cơ Bản (Threshold B1)
Đủ điều kiện xét tuyển một số trường đại học quốc tế hoặc chương trình liên kết
Xem
600 điểm
5.0 - 5.5Bậc B160 - 7080 - 85
Trung Cấp Vững Vàng (Intermediate)
Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, báo cáo kỹ thuật và bản tin kinh tế
Xem
650 điểm
5.5Bậc B165 - 7885 - 95
TOEIC Intermediate (Trung cấp thực chiến)
Đọc hiểu thành thạo email công việc, hợp đồng cơ bản và thông cáo báo chí
Xem
700 điểm
6.0Bậc B275 - 8595 - 105
Trung Cao Cấp (Vantage B2)
Giao tiếp lưu loát, tự nhiên với đồng nghiệp và đối tác người nước ngoài
Xem
750 điểm
6.0 - 6.5Bậc B280 - 90105 - 115
Năng Lực Chuyên Nghiệp (Professional)
Làm việc độc lập hoàn toàn bằng tiếng Anh trong mọi nghiệp vụ công sở
Xem
800 điểm
6.5Bậc B285 - 95110 - 120
Thành Thạo Công Sở (Fluent Business)
Đọc hiểu tài liệu học thuật, nghiên cứu khoa học và báo cáo tài chính phức tạp
Xem
850 điểm
7.0Bậc C195 - 100120 - 125
Cao Cấp Chuyên Sâu (Advanced C1)
Đạt trình độ tương đương sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành ngôn ngữ Anh
Xem
900 điểm
7.5Bậc C1100 - 110125 - 135
Chuyên Gia Ngôn Ngữ (Mastery C1)
Gần như không có rào cản ngôn ngữ trong bất kỳ tình huống học thuật hay kinh doanh nào
Xem
950 điểm
8.0Bậc C1110 - 115135 - 145
Cận Điểm Tuyệt Đối (Near Native)
Năng lực tiệm cận người bản xứ có học thức cao
Xem
990 điểm
8.5 - 9.0Bậc C2115 - 120150 - 160
Điểm Tuyệt Đối TOEIC (Max Score C2)
Điểm tuyệt đối 990/990 TOEIC Listening & Reading
Xem
* Lưu ý: Bảng quy đổi mang tính tham khảo tương quan năng lực chuẩn khảo thí. Mỗi bài thi có mục đích và định dạng riêng (TOEIC kiểm tra tiếng Anh công sở thực tế; IELTS/TOEFL thiên về tiếng Anh học thuật hàn lâm). Quyết định công nhận cụ thể tuân theo quy chế của từng trường đại học hoặc cơ quan tuyển dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Quy Đổi IELTS Sang CEFR

Bảng quy đổi dựa trên các nghiên cứu thống kê và đối sánh năng lực thực tế từ ETS, Hội đồng Anh (British Council) và Cambridge. Tuy nhiên, hai bài thi đánh giá các kỹ năng khác nhau (TOEIC thiên về giao tiếp thương mại, IELTS/TOEFL thiên về học thuật), do đó điểm quy đổi là mức tương đương tham chiếu đáng tin cậy nhất.

Hệ Thống Tra Cứu & Lộ Trình Ôn Luyện Tiếng Anh Liên Quan

ℹ️