1. Đánh giá độ khó tổng quan 7 Part trong đề ETS 2026 Test 1
Thang điểm chi tiết từng phần từ chuyên gia khảo thí
• **Part 1 (Độ khó: 3.5/5):** 4 câu tranh người đơn giản, 2 câu tranh đồ vật bẫy thì hiện tại tiếp diễn bị động (*being + V3*). • **Part 2 (Độ khó: 4.2/5):** Mật độ câu trả lời gián tiếp rất cao, đòi hỏi phải nắm được đại ý câu hỏi thay vì chỉ nghe từ đầu tiên. • **Part 3 & 4 (Độ khó: 3.8/5):** Xuất hiện giọng đọc Úc với tốc độ nói nhanh và hiện tượng nuốt âm đuôi. • **Part 5 (Độ khó: 3.7/5):** 16 câu ngữ pháp nền tảng có thể xử lý trong 3 giây, 14 câu từ vựng công sở và Collocation phân loại điểm. • **Part 6 (Độ khó: 3.8/5):** 4 đoạn văn về thông báo nội bộ và bảo trì hệ thống; câu hỏi điền câu dựa nhiều vào liên từ đối lập. • **Part 7 (Độ khó: 4.3/5):** 3 bộ câu hỏi đoạn ba rất dài, kiểm tra khả năng đối chiếu dữ liệu giữa báo giá và email khiếu nại.
2. Bóc tách 3 câu hỏi phân loại thí sinh trong Test 1
Phân tích vì sao đa số học viên chọn sai
### Câu hỏi Listening Part 2 kinh điển: *Audio:* **"Has the shipment of new office chairs arrived yet?"** *(A) Yes, they are very comfortable.* (Bẫy liên tưởng nội thất) *(B) I just saw the delivery truck at the loading dock.* (ĐÁP ÁN ĐÚNG - Gián tiếp xác nhận hàng vừa tới) *(C) No, he hasn't called him.* (Bẫy sai đại từ nhân xưng)
### Câu hỏi Reading Part 5 phân loại: *Question:* **The board of directors commended Mr. Vance for his ______ contribution to the corporate merger.** *(A) exceptional* *(B) exception* *(C) exceptionally* *(D) except* *Giải thích:* Sau tính từ sở hữu *his* và trước danh từ *contribution*, ta cần một Tính từ bổ nghĩa. Chọn ngay **(A) exceptional** (phi thường, xuất sắc).
3. Danh mục 25 từ vựng vàng cần ghi nhớ sau khi giải Test 1
Bộ từ vựng cốt lõi thường gặp lại ở các bài test tiếp theo
Dưới đây là danh sách các từ vựng và cụm Collocation quan trọng nhất được trích xuất từ Test 1 mà bạn bắt buộc phải ghi nhớ:
| Từ vựng Test 1 | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Cụm Collocation thực tế |
|---|---|---|---|
| accommodate | Động từ | đáp ứng, chứa được | accommodate customer requests |
| preliminary | Tính từ | sơ bộ, ban đầu | preliminary findings / results |
| mandatory | Tính từ | bắt buộc theo quy định | mandatory training session |
| reimburse | Động từ | hoàn tiền, thanh toán lại | reimburse travel expenses |
| lucrative | Tính từ | sinh lời, mang lại lợi nhuận | a lucrative business contract |
| negligent | Tính từ | cẩu thả, lơ là | negligent safety inspection |
4. Hướng dẫn sửa bài Test 1 cùng AI Mentor để tăng 50 điểm ở Test 2
Phương pháp chữa đề khép kín
- Không xem bảng đáp án A-B-C-D ngay sau khi nộp bài.
- Làm lại những câu sai lần thứ hai với thời gian tự do.
- Nếu vẫn chọn sai, nhập câu hỏi vào hệ thống [AI Mentor](/ai-mentor) để nhận phân tích lý do phương án gây nhiễu được đưa vào.
- Lưu toàn bộ từ vựng mới vào [Flashcards Spaced Repetition](/flashcards) và ôn tập vào các mốc 24h, 72h và 7 ngày sau đó.