1. Phương pháp khai thác bảng lời giải chi tiết ETS 2026
Biến mỗi câu làm sai thành một bước nhảy vọt về điểm số
Nhiều thí sinh mắc sai lầm lớn khi chỉ đối chiếu đáp án xem mình đúng bao nhiêu câu rồi cất đề đi. Quy trình 4 bước chữa đề chuẩn mực:
- **Phân loại nguyên nhân sai:** Sai do không biết từ vựng, sai do hổng ngữ pháp hay sai do bẫy thời gian.
- **Phân tích bẫy nhiễu:** Xem xét vì sao ETS lại đưa ra phương án sai đó (thường là từ phát âm tương tự hoặc tính từ bị chia sai thì).
- **Học từ đồng nghĩa:** Ghi lại cặp từ được dùng trong câu hỏi và từ tương ứng xuất hiện trong đoạn văn.
- **Đọc to thành tiếng:** Đối với câu nghe, đọc to transcript ít nhất 3 lần để tai và cơ miệng quen với nhịp điệu phát âm.
2. Mẫu giải chi tiết câu hỏi ngữ pháp Part 5 theo chuẩn khảo thí
Minh họa cách phân tích từng phương án
### Câu hỏi mẫu: *Although the quarterly financial report was delayed, the board ______ approved the expansion plan.* *(A) unanimous* *(B) unanimously* *(C) unanimity* *(D) unanimousness*
- **Dịch nghĩa:** Mặc dù báo cáo tài chính quý bị trì hoãn, hội đồng quản trị vẫn nhất trí phê duyệt kế hoạch mở rộng.
- **Phân tích ngữ pháp:** Chỗ trống đứng giữa chủ ngữ *the board* và động từ chính *approved*. Trong tiếng Anh, thành phần có thể xen vào bổ nghĩa cho động từ chính là một **Trạng từ (Adverb)**.
- **Xét các đáp án:**
- - (A) *unanimous* (Tính từ: nhất trí, đồng thuận) -> Loại vì không bổ nghĩa cho động từ.
- - (B) *unanimously* (Trạng từ: một cách nhất trí) -> **ĐÁP ÁN ĐÚNG**.
- - (C) *unanimity* (Danh từ: sự nhất trí) -> Loại vì làm câu bị thừa chủ ngữ.
- - (D) *unanimousness* (Danh từ: tính đồng thuận) -> Loại.
- **Từ vựng mở rộng:** `unanimous decision` (quyết định đồng thuận 100%), `quarterly report` (báo cáo hàng quý).
3. Bản dịch song ngữ & Bảng Paraphrasing trong Part 7
Bí quyết giải mã các đoạn văn chuỗi ba khó nhằn
Trong Part 7 của ETS 2026, câu trả lời đúng hầu như không bao giờ lặp lại y nguyên từ ngữ trong đoạn văn. Dưới đây là bảng đối chiếu từ đồng nghĩa thường gặp trong lời giải chi tiết:
| Từ ngữ trong bài đọc | Từ ngữ trong đáp án đúng | Ý nghĩa ngữ cảnh | Loại văn bản thường gặp |
|---|---|---|---|
| free of charge | complimentary | miễn phí dịch vụ | Khách sạn, hội thảo |
| seek employment | look for a job | tìm kiếm việc làm | Email tuyển dụng |
| fill out the form | complete a questionnaire | hoàn thiện mẫu khảo sát | Khảo sát khách hàng |
| reduce expenditures | cut costs | cắt giảm chi phí vận hành | Báo cáo tài chính |
| provide an estimate | give a price quote | báo giá sản phẩm | Hóa đơn, dịch vụ xây dựng |
4. Hỏi đáp tương tác 24/7 cùng AI Mentor khi gặp câu hỏi khó hiểu
Không còn cảm giác đơn độc khi tự học một mình
Nếu đọc lời giải mà bạn vẫn còn băn khoăn: "Tại sao không dùng thì hiện tại hoàn thành ở đây?" hay "Tại sao câu này không dịch là mặc dù?", hãy nhấn ngay vào nút **Hỏi AI Mentor**. Trợ lý ảo được huấn luyện trên 50,000+ câu hỏi ETS sẽ giải thích cặn kẽ theo phong cách sư phạm dễ hiểu nhất.