1. Bảng từ vựng tài chính và sự kiện
Fee (phí), Receipt (biên nhận), Itinerary (lịch trình chuyến đi), Venue (địa điểm tổ chức).
Từ vựng đọc hiểu hóa đơn, biểu phí và lịch trình hội nghị trong Part 7: Subtotal, Due date, Itemized, Keynote speaker, Registration fee.
Hóa đơn và Lịch trình là dạng văn bản có cấu trúc bảng biểu. Kỹ năng đọc quét (Scanning) tiêu đề cột và hàng giúp bạn tìm ra chi phí, diễn giả chính hoặc phòng họp trong 15 giây.
Fee (phí), Receipt (biên nhận), Itinerary (lịch trình chuyến đi), Venue (địa điểm tổ chức).
Không biết bắt đầu học từ đâu? Hãy thực hiện tuần tự 5 bước theo phương pháp khoa học đã giúp hơn 25.000+ học viên đạt band điểm mục tiêu.
Chẩn đoán điểm số 10–990 & Nhận diện lỗ hổng kiến thức
Thực hiện bài test 20 câu chắt lọc đủ 7 Part. Thuật toán AI lập tức dự báo điểm thi TOEIC hiện tại và chỉ ra chính xác 3 dạng bẫy đề bạn hay mắc lỗi nhất.
Bài tập xử lý Invoice & Schedule Part 7.
Luyện bài tậpThỉnh thoảng có câu hỏi tính toán đơn giản (ví dụ mua 3 sản phẩm được giảm 10%), nhưng phép tính rất cơ bản.