1. Phân Biệt Giới Từ Chỉ Thời Gian Kinh Điển: BY vs. UNTIL vs. WITHIN
Đây là bộ 3 giới từ gây nhầm lẫn nhiều nhất cho thí sinh trong đề thi TOEIC:
• BY + Mốc thời gian (Deadline): Diễn tả hành động phải được hoàn thành trước hoặc chậm nhất vào thời điểm đó (submit the application by 5:00 PM). Động từ đi cùng thường là các hành động dứt điểm: submit, finish, return, deliver.
• UNTIL + Mốc thời gian: Diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục cho tới thời điểm đó mới dừng lại (stay in the office until 8:00 PM). Động từ đi cùng là hành động kéo dài: wait, stay, remain, delay, postpone.
• WITHIN + Khoảng thời gian: Diễn tả hành động diễn ra trong phạm vi khoảng thời gian đó (within 3 business days, within an hour). Chú ý: Within đi với KHOẢNG thời gian, không đi với mốc thời gian!
2. Phân Biệt Giới Từ Nơi Chốn: IN, ON, AT, AMONG, BETWEEN
Mẹo nhớ quy tắc tam giác giới từ nơi chốn từ rộng đến hẹp:
• IN (Không gian rộng / bên trong): In the room, in Hanoi, in Vietnam, in the building.
• ON (Bề mặt / phương tiện công cộng): On the table, on the 3rd floor, on the bus, on the train.
• AT (Địa điểm cụ thể / địa chỉ chính xác): At 124 Oxford Street, at the airport, at the bus stop, at the reception desk.
• BETWEEN vs. AMONG: Between đi với 2 đối tượng (between A and B); Among đi với từ 3 đối tượng trở lên (among the staff members).
- Quy tắc Between: Between + Danh từ số nhiều (2 người/vật) hoặc Between A AND B.
- Quy tắc Among: Among + Danh từ số nhiều (3 người/vật trở lên).
- Xem chi tiết tại <a href="/grammar">Ngữ Pháp TOEIC 3 Giây</a> và <a href="/practice/part-5">Phòng Luyện Part 5</a>.
3. Top 30 Cụm Giới Từ Cố Định Xuất Hiện 100% Trong Đề Thi TOEIC
Học thuộc các cụm từ này giúp bạn chọn ngay đáp án trong 2 giây mà không cần đọc dịch:
• in accordance with: Phù hợp với, tuân theo quy định.
• in charge of: Chịu trách nhiệm về việc gì.
• in compliance with: Tuân thủ theo quy định pháp lý.
• ahead of schedule: Trước tiến độ (ngược lại: behind schedule - chậm tiến độ).
• under warranty: Còn trong thời hạn bảo hành.
• out of order: Bị hỏng hóc (máy móc thiết bị).
• on behalf of: Đại diện cho ai đó.
• regardless of: Bất kể, bất chấp điều gì.
• prior to = before: Trước khi.
• in addition to: Bên cạnh việc gì.
4. Phân Tích Thực Chiến 3 Câu Hỏi Bẫy Giới Từ Đề Thi Thật
Dưới đây là 3 câu hỏi trích từ đề thi thật minh họa bẫy giới từ của ETS:
All travel reimbursement forms must be submitted to the finance department _______ Friday afternoon.
Customers who experience technical difficulties should expect a response from our technical support team _______ 24 hours.
The replacement parts for the assembly line are currently covered _______ the manufacturer's one-year warranty.
5. Bí Kíp Ôn Luyện Giới Từ Part 5 Tối Ưu Tốc Độ Làm Bài
Giới từ là phần dễ lấy điểm nhất nếu bạn học theo cụm từ thay vì học từng từ đơn lẻ:
1. Không học giới từ rời rạc: Luôn học kèm động từ hoặc tính từ đi trước nó (depend on, comply with, apologize for, interested in).
2. Học thuộc lòng các cặp cụm từ thương mại cố định (under construction, in accordance with, ahead of schedule).
3. Áp dụng quy tắc loại trừ trong 3 giây khi nhìn thấy mốc thời gian hoặc khoảng thời gian phía sau chỗ trống.
Tra cứu thêm bảng từ vựng tại <a href="/vocabulary">Kho 600 Từ Vựng TOEIC Flashcard</a> và thực chiến tại <a href="/practice">Phòng Thi Thử CBT</a>.