Hiện tại:710➔Mục tiêu:850+
Quay lại danh mục chuyên đề
Part 5 • Reading★ Công Thức Cốt Lõi

Danh Động Từ & Động Từ Nguyên Mẫu TOEIC Part 5 Chuẩn ETS

Ban Chuyên Môn Học Tiếng Anh AI
Cập nhật: 2026-09-29
Thời gian đọc: 9 phút
TÓM TẮT CỐT LÕI (KEY TAKEAWAY)

Quy tắc vàng: Sau giới từ bắt buộc là V-ING | Các động từ quyết định tương lai (plan, decide, agree, aim) đi với TO-V | Các động từ hoãn lại, né tránh (postpone, delay, avoid, consider) đi với V-ING.

1. Danh Động Từ (V-ing) Đứng Ở Đâu Trong Câu TOEIC?

Danh động từ có hình thức là V-ing nhưng mang chức năng của một Danh từ:

• Đứng đầu câu làm Chủ ngữ số ít: Động từ chính phía sau luôn chia ở số ít (Managing a team requires strong leadership skills).

• Đứng ngay sau Giới từ: 100% các giới từ (in, on, at, about, for, of, by, without, before, after) đều đi với Danh từ hoặc V-ing. (Thank you for [visiting] our showroom).

• Làm tân ngữ sau các động từ đặc thù: consider, postpone, delay, suggest, recommend, avoid, practice, mind, finish, enjoy, admit.

• Giới từ (in/on/at/for/by/without...) + V-ING + Tân ngữ • Động từ hoãn/tránh (postpone, delay, avoid, finish) + V-ING • Cụm từ cố định: look forward to + V-ING | be used to + V-ING | be committed to + V-ING

2. Động Từ Nguyên Mẫu Có "TO" (To-V) Hay Gặp Nhất Trong Part 5

Động từ nguyên mẫu có To (To-Infinitive) thường diễn tả mục đích hoặc ý định tương lai:

• Đi sau các động từ diễn tả kế hoạch/mong muốn: plan, decide, hope, expect, intend, aim, promise, agree, refuse, offer, wish (The board decided [to expand] operations into Asia).

• Cấu trúc nhờ vả / yêu cầu ai làm gì (V + O + To-V): ask, invite, remind, allow, enable, encourage, require, expect (The supervisor reminded staff [to submit] timesheets).

• Chỉ mục đích đứng đầu câu hoặc cuối câu: In order to / So as to / To + V-bare (To ensure prompt delivery, please provide your exact address).

📌 ĐIỂM QUAN TRỌNG CẦN NHỚ:
  • Cấu trúc phổ biến: S + require / request / remind / allow + Tân ngữ + TO-V.
  • Cấu trúc quá... để làm gì: too + Adj + TO-V | Adj + enough + TO-V.
  • Xem thêm hướng dẫn ngữ pháp tại <a href="/grammar">Ngữ Pháp TOEIC 3 Giây</a> và <a href="/practice/part-5">Phòng Luyện Part 5</a>.

3. Bẫy Chữ "TO" Là Giới Từ (Theo Sau Là V-ing) Thay Vì To-V

Đây là bẫy kinh điển nhất khiến 90% thí sinh mất điểm oan. Trong các cụm từ sau, "to" đóng vai trò là một GIỚI TỪ chứ không phải to-infinitive, nên từ đi sau bắt buộc phải là V-ING hoặc Danh từ:

• look forward to + V-ing: Rất mong đợi điều gì (We look forward to [hearing] from you soon).

• be committed to / be dedicated to + V-ing: Tận tụy, cam kết với việc gì (Our company is committed to [providing] quality services).

• be used to / be accustomed to + V-ing: Quen với việc gì.

• in addition to + V-ing: Bên cạnh việc gì.

• lead to + V-ing: Dẫn đến việc gì.

4. Phân Tích Thực Chiến 3 Câu Hỏi Gerund & Infinitive Đề Thi Thật

Dưới đây là 3 câu hỏi trích từ đề thi thật minh họa cách bẫy của ETS:

VÍ DỤ THỰC CHIẾN #1Cảnh giác bẫy!

The accounting team postponed _______ the quarterly financial audit until next Monday.

(A)conduct
(B)conducting
(C)to conduct
(D)conducted
VÍ DỤ THỰC CHIẾN #2Cảnh giác bẫy!

Management encourages all employees _______ in the upcoming annual charity marathon.

(A)participate
(B)participating
(C)to participate
(D)participation
VÍ DỤ THỰC CHIẾN #3Cảnh giác bẫy!

The research division is fully dedicated to _______ eco-friendly packaging materials.

(A)develop
(B)developing
(C)development
(D)developed

5. Bảng Tổng Hợp Động Từ Đi Kèm V-ing Và To-V Đề Thi ETS

Học thuộc bảng này giúp bạn lấy trọn điểm mọi câu hỏi Gerund & Infinitive:

• Nhóm đi với TO-V: agree, aim, appear, arrange, ask, claim, decide, demand, deserve, expect, fail, hesitate, hope, intend, learn, manage, offer, plan, prepare, pretend, promise, refuse, seem, threaten, want, wish.

• Nhóm đi với V-ING: admit, avoid, consider, delay, deny, discuss, dislike, enjoy, finish, imagine, mind, miss, postpone, practice, quit, recall, recommend, resist, risk, suggest, tolerate.

Luyện tập thêm đề thi trực tuyến tại <a href="/practice">Kho Đề Thi Thử TOEIC Chuẩn ETS</a> và đối chiếu điểm tại <a href="/tips/bang-quy-doi-diem-toeic-chuan-ets-va-muc-tieu-band-diem">Bảng Quy Đổi Điểm TOEIC</a>.

Đã hiểu bí kíp? Hãy bắt tay vào làm thử ngay!

Phòng thi mô phỏng CBT chia đôi màn hình chuẩn format ETS đang chờ bạn với đề thi cập nhật mới nhất.

Hệ Sinh Thái Luyện Thi Tương Tác

Công Cụ Trọng Điểm Giúp Bạn Tăng Điểm TOEIC Nhanh Nhất

Xem tất cả phòng luyện
600 Từ Vựng TOEIC Flashcard

Thuật toán Spaced Repetition ghi nhớ sâu 200 - 600 từ cốt lõi, không lo quên từ.

Lật thẻ flashcard ngay
Ngữ Pháp TOEIC 3 Giây

25 chuyên đề ngữ pháp then chốt Part 5 & 6 giúp giải câu không cần dịch nghĩa.

Tra cứu ngữ pháp
Luyện Đề Từng Part 1 - 7

Luyện nghe Part 1, 2, 3, 4 (audio chuẩn) và Part 5, 6, 7 kèm giải thích chi tiết.

Chọn Part luyện ngay
Test Nhanh 15 Phút Định Vị Điểm

Đề rút gọn 15 phút biết ngay số câu đúng, band điểm quy đổi và điểm yếu cần khắc phục.

Làm bài kiểm tra miễn phí
Chuyên Đề Mục Tiêu TOEIC 650

Tổng hợp bộ đề và chiến thuật độc quyền dành riêng cho thí sinh muốn chạm mốc 650.

Khám phá chuyên đề 650
Thư Viện Mẹo & Chiến Thuật Part 1 - 7

Hơn 100 bài phân tích bẫy thi thực chiến từ các chuyên gia khảo thí TOEIC.

Duyệt thư viện mẹo
🎯 Luyện Tập Trực Tiếp Từng Phần Thi TOEIC (Part 1 - 7):Chọn part để luyện đề chuẩn format ETS có giải thích chi tiết

Câu Hỏi Thường Gặp Về Chuyên Đề Này

Mẹo đơn giản: Các động từ mang tính chất hướng tới tương lai, ý định, mong muốn hoặc kế hoạch (plan, hope, decide, aim, agree) thường đi với TO-V. Các động từ mang tính chất trải nghiệm thực tế, trì hoãn hoặc né tránh (postpone, delay, avoid, finish, enjoy, consider) thường đi với V-ING.

Chuyên Đề Liên Quan Nên Đọc Tiếp

ℹ️