1. 8 Cụm Động Từ Miêu Tả Tư Thế & Hành Động Phổ Biến
1. Leaning against: Dựa vào (He is leaning against the wall / railing).
2. Strolling along: Tản bộ dọc theo (People are strolling along the path).
3. Stacking items / shelves: Xếp chồng đồ lên nhau (Boxes are stacked on the floor).
4. Reaching for: Vươn tay với lấy món đồ (A woman is reaching for a jar on the shelf).
5. Examining merchandise: Kiểm tra/soi kỹ hàng hóa (A customer is examining a product).
6. Pouring liquid into: Rót nước vào cốc (He is pouring coffee into a mug).
7. Folding a document: Gấp tài liệu (She is folding a piece of paper).
8. Crossing the street: Băng qua đường tại vạch kẻ (Pedestrians are crossing the road).
2. 7 Danh Từ Chỉ Vật Thể Gây Bối Rối Trong Phòng Thi
• Railing: Lan can, tay vịn cầu thang hoặc ban công.
• Curb: Mép vỉa hè (Cars are parked along the curb).
• Wheelbarrow: Xe rùa chở vật liệu xây dựng ở công trường.
• Lamppost: Cột đèn đường.
• Pavement / Sidewalk: Lề đường dành cho người đi bộ.
• Merchandise / Goods: Hàng hóa trưng bày.
• Awning: Mái che, mái hiên cửa hàng.